cenobitical

cenobitical

A monk leads a cenobitical life in a peaceful monastery.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến tu sống cộng đồng: "cenobitical" mô tả lối sống, tập tục, hoặc đặc điểm của các tu sống chung trong một cộng đồng tôn giáo (gọi là cenobite). Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tu viện hoặc các nhóm tôn giáo sinh hoạt tập thể.

dụ sử dụng
  • (Tu viện tuân theo một quy tắc cộng đồng nghiêm ngặt, với tất cả các tu cùng chia sẻ bữa ăn lời cầu nguyện.)
  • (Lối sống cộng đồng của ông nhấn mạnh sự khiêm tốn hợp tác hơn sự độc cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cenobitical community": cộng đồng tu sống chung.

    • The early Christian desert fathers often formed cenobitical communities in Egypt. (Các giáo phụ sa mạc thời kỳ đầu của Kitô giáo thường hình thành các cộng đồng tu sống chung ở Ai Cập.)
  • "cenobitical practice": tập tục sống cộng đồng.

    • Cenobitical practices stand in contrast to the eremitical life of hermits. (Các tập tục sống cộng đồng đối lập với đời sống ẩn dật của các ẩn sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cenobite (danh từ): tu sống cộng đồng.

    • The cenobite shared his cell with three other monks. (Tu sống cộng đồng đã chia sẻ phòng giam của mình với ba tu khác.)
  • Cenobitic (tính từ): dạng biến thể chính tả của "cenobitical", có nghĩa tương tự.

    • Cenobitic monasticism became popular in the Middle Ages. (Chế độ tu viện cộng đồng trở nên phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Communal: thuộc về cộng đồng, chung.

    • They adopted a communal living arrangement. (Họ đã áp dụng một thỏa thuận sống chung.)
  • Monastic: thuộc về tu viện, tu .

    • Monastic life requires discipline and devotion. (Đời sống tu viện đòi hỏi kỷ luật lòng sùng đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cenobitical", đây tính từ mang tính chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "To live a cenobitical life": sống một đời sống cộng đồng tu .
    • After years of wandering, he decided to live a cenobitical life in a remote abbey. (Sau nhiều năm lang thang, ông quyết định sống một đời sống cộng đồng tu trong một tu viện hẻo lánh.)