cenozoic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc biểu hiện của đại tân sinh
Noun
  1. khoảng 63 triệu năm gần đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cenozoic
The Cenozoic era is known for the rise of mammals.