cenozoic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có biểu hiện của đại Tân sinh: Dùng để mô tả các đặc điểm, sự kiện, hóa thạch, hoặc tầng địa chất thuộc về đại địa chất gần đây nhất, bắt đầu từ khoảng 63 triệu năm trước và kéo dài đến hiện tại.
Danh từ (thường viết hoa: Cenozoic):
- Đại Tân sinh: Tên của một đại trong niên đại địa chất, là đại gần đây nhất, kéo dài từ sau sự kiện tuyệt chủng Kỷ Phấn Trắng - Cổ Cận (Creta-Paleogen) cho đến ngày nay. Đại này được đặc trưng bởi sự tiến hóa và đa dạng hóa của động vật có vú và thực vật có hoa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cenozoic rocks often contain fossils of early mammals. (Các loại đá thuộc đại Tân sinh thường chứa hóa thạch của các loài động vật có vú đầu tiên.)
- The Cenozoic era is known for its cooler climate compared to the Mesozoic. (Đại Tân sinh được biết đến với khí hậu mát mẻ hơn so với đại Trung sinh.)
Danh từ:
- The Cenozoic is divided into periods like the Paleogene and Neogene. (Đại Tân sinh được chia thành các kỷ như Paleogen và Neogen.)
- Many modern landscapes were shaped during the Cenozoic. (Nhiều cảnh quan hiện đại được định hình trong đại Tân sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cenozoic extinction events": Các sự kiện tuyệt chủng trong đại Tân sinh. Mặc dù không lớn như sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng, đại Tân sinh vẫn chứng kiến một số sự kiện tuyệt chủng nhỏ hơn, ảnh hưởng đến hệ động vật.
- "Cenozoic climate optimum": Giai đoạn khí hậu tối ưu trong đại Tân sinh, chỉ một thời kỳ ấm áp đặc biệt, như vào đầu kỷ Eocene.
Biến thể và từ gần giống
- Cenozoic Era (Cụm danh từ): Đại Tân sinh. Cách gọi đầy đủ và trang trọng hơn.
- Age of Mammals (Danh từ, cách gọi thông tục): Kỷ nguyên của Động vật có vú. Đây là biệt danh phổ biến cho đại Cenozoic, nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất của nó.
Từ đồng nghĩa
- Kainozoic (Tính từ/Danh từ): Một biến thể cách viết cũ hơn của "Cenozoic", ít được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản khoa học hiện đại.
Thông tin bổ sung
- Từ nguyên: Từ "Cenozoic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: (καινός) có nghĩa là "mới" và (ζωή) có nghĩa là "sự sống". Vì vậy, nghĩa đen là "sự sống mới", phản ánh sự xuất hiện của hệ động thực vật hiện đại.
- Phân kỳ: Đại Cenozoic thường được chia thành hai kỷ chính: Paleogene (Cổ Cận) và Neogene (Tân Cận). Một số phân loại gần đây còn thêm kỷ Quaternary (Đệ Tứ) như một kỷ riêng biệt.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có biểu hiện của đại tân sinh
Noun
- khoảng 63 triệu năm gần đây