centaurea cyanus

centaurea cyanus

A small bouquet of centaurea cyanus sits in a clear vase on the windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Centaurea cyanus một loài thực vật thân thảo hàng năm nguồn gốc từ châu Âu châu Á, được trồng phổ biếnBắc Mỹ. Loài cây này nổi bật với những chùm hoa màu xanh lam, tím, hồng hoặc trắng, thường được gọi là "hoa ngô" hoặc "hoa bắp".

dụ sử dụng
  • (Centaurea cyanus is often planted in gardens to beautify the landscape.)
  • (The blue flowers of centaurea cyanus are very recognizable.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bloom": đang nở hoa.

    • Centaurea cyanus thường nở hoa vào mùa . (Centaurea cyanus usually blooms in summer.)
  • "to be a weed": một loài cỏ dại.

    • Trong một số khu vực, centaurea cyanus được coi cỏ dại xâm lấn. (In some areas, centaurea cyanus is considered an invasive weed.)
Biến thể từ gần giống
  • Centaurea (danh từ): chi thực vật chứa centaurea cyanus các loài khác.

    • Centaurea một chi lớn trong họ Cúc. (Centaurea is a large genus in the Asteraceae family.)
  • Cornflower (danh từ): tên gọi thông dụng của centaurea cyanus trong tiếng Anh.

    • Cornflower tên gọi phổ biến của centaurea cyanus. (Cornflower is the common name for centaurea cyanus.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa ngô: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hoa bắp: tên gọi khác, thường dùngmiền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến centaurea cyanus.)

Thành ngữ liên quan
  • "Blue as a cornflower": xanh như hoa ngô (một thành ngữ so sánh màu sắc).
    • Đôi mắt của ấy xanh như hoa ngô. (Her eyes are blue as a cornflower.)