centaurea moschata
- Danh từ:
- Cây cỏ mực thơm: "centaurea moschata" là một loại thực vật châu Á, được trồng rộng rãi vì hoa màu hồng có hương thơm ngọt ngào; đôi khi được xếp vào chi Centaurea. Tên thường gọi khác là "cúc ngũ sắc" hay "hoa cúc thơm".
- (Cây centaurea moschata thường được trồng trong vườn vì hoa màu hồng có hương thơm.)
- (Trong một số phân loại thực vật, centaurea moschata được xếp dưới chi Centaurea.)
"cultivar of centaurea moschata": giống cây trồng của loài centaurea moschata.
This cultivar of centaurea moschata has larger flowers than the wild type. (Giống cây trồng này của centaurea moschata có hoa lớn hơn loại hoang dã.)"essential oil from centaurea moschata": tinh dầu từ cây centaurea moschata.
The essential oil from centaurea moschata is used in perfumery. (Tinh dầu từ centaurea moschata được sử dụng trong ngành nước hoa.)
Centaurea (danh từ): chi thực vật (chi Cúc ngũ sắc).
Centaurea is a genus of flowering plants in the family Asteraceae. (Centaurea là một chi thực vật có hoa trong họ Cúc.)Moschata (tính từ): có mùi xạ hương (trong tên khoa học).
The species name "moschata" refers to the musk-like fragrance. (Tên loài "moschata" ám chỉ hương thơm giống xạ hương.)
Sweet sultan: tên gọi thông thường của centaurea moschata trong tiếng Anh.
Sweet sultan is another name for centaurea moschata. (Sweet sultan là một tên gọi khác của centaurea moschata.)Centaurea moschata var. alba: biến thể hoa trắng của loài này.
Centaurea moschata var. alba produces white flowers. (Biến thể centaurea moschata var. alba có hoa màu trắng.)
To cultivate centaurea moschata: trồng cây centaurea moschata.
Many gardeners cultivate centaurea moschata for its fragrance. (Nhiều người làm vườn trồng centaurea moschata vì hương thơm của nó.)To extract from centaurea moschata: chiết xuất từ centaurea moschata.
Perfumers extract a sweet-smelling compound from centaurea moschata. (Các nhà sản xuất nước hoa chiết xuất một hợp chất thơm ngọt từ centaurea moschata.)
- Không có thành ngữ phổ biến: Do đây là tên khoa học của một loài thực vật, không có thành ngữ hay phrasal verb đặc trưng trong tiếng Anh.