centaurium scilloides

centaurium scilloides

A small cluster of centaurium scilloides blooms on a rocky coastal slope.

Định nghĩa

Danh từ: centaurium scilloides một loài thực vật lâu năm, cụm hoa dày đặc, nguồn gốc từ Tây Âu quần đảo Azores. Loài cây này nổi bật với hoa màu từ hồng tươi đến trắng.

dụ sử dụng
  • (Loài cây nổi tiếng với những bông hoa màu từ hồng tươi đến trắng.)
  • (Trong tự nhiên, mọc thành cụm lâu nămTây Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ thực vật bản địa của châu Âu.
    • The classification of centaurium scilloides has been revised in recent botanical studies. (Việc phân loại centaurium scilloides đã được sửa đổi trong các nghiên cứu thực vật học gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Centaurium (danh từ): Chi thực vật thuộc về.
    • Centaurium is a genus of flowering plants in the Gentianaceae family. (Chi Centaurium một chi thực vật hoa trong họ Long đởm.)
  • Scilloides (tính từ): Mô tả đặc điểm hình thái giống với cây hành biển (chi ).
    • The epithet 'scilloides' means resembling a squill. (Tên gọi 'scilloides' có nghĩa giống với cây hành biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Perennial plant: cây lâu năm.
  • Tufted herb: cây thân thảo mọc thành bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in tufts: mọc thành cụm.
    • Centaurium scilloides grows in tufts along rocky slopes. (Cây centaurium scilloides mọc thành cụm dọc theo các sườn đồi đá.)
Thành ngữ liên quan
  • A flower of the Azores: một loài hoa đặc trưng của quần đảo Azores.
    • The centaurium scilloides is a flower of the Azores, cherished for its delicate color. (Cây centaurium scilloides một loài hoa của quần đảo Azores, được yêu thích màu sắc tinh tế của .)