center on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tập trung vào, xoay quanh: "center on" có nghĩa một điều đó một điểm trung tâm, hoặc một sự chú ý, hoạt động chủ yếu tập trung vào một đối tượng hoặc chủ đề cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Khu vực này tập trung vào Charleston.)
  • (Toàn bộ sự chú ý của ấy tập trung vào những đứa con của mình.)
  • (Ngày của chúng tôi xoay quanh công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "center on" + danh từ: tập trung vào một đối tượng hoặc chủ đề.
    • The debate centered on economic policies. (Cuộc tranh luận tập trung vào các chính sách kinh tế.)
  • "center on" + động từ dạng -ing: tập trung vào một hành động.
    • The study centers on understanding climate change. (Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu biết về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Center (động từ): tập trung lại, đặt vào trung tâm.
    • Please center the picture on the wall. (Hãy đặt bức tranh vào trung tâm bức tường.)
  • Central (tính từ): trung tâm, chính yếu.
    • The central theme of the story is love. (Chủ đề trung tâm của câu chuyện tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Focus on: tập trung vào.
    • The project focuses on renewable energy. (Dự án tập trung vào năng lượng tái tạo.)
  • Revolve around: xoay quanh.
    • Her life revolves around her family. (Cuộc sống của ấy xoay quanh gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Center around: tương tự như "center on", tập trung xung quanh.
    • The discussion centered around the new policy. (Cuộc thảo luận tập trung xung quanh chính sách mới.)
  • Center in: tập trung vào một địa điểm cụ thể.
    • The action centers in the main square. (Hành động tập trung tại quảng trường chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Center of attention: trung tâm của sự chú ý.
    • She loves being the center of attention. ( ấy thích trung tâm của sự chú ý.)