center stage

center stage

The actor stood confidently at center stage during the final scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm sân khấu: Khu vực chính giữa của một sân khấu kịch, nơi thường thu hút sự chú ý nhất của khán giả.
    • Vị trí nổi bật, tầm quan trọng: "center stage" còn được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm, nổi bật trong một bối cảnh nào đó, không nhất thiết phải sân khấu vật .
dụ sử dụng
  • Trung tâm sân khấu:

    • The actor moved to center stage to deliver his soliloquy. (Diễn viên di chuyển ra trung tâm sân khấu để đọc đoạn độc thoại của mình.)
  • Vị trí nổi bật:

    • The issue of climate change has taken center stage in global politics. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã chiếm vị trí trung tâm trong chính trị toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take center stage": chiếm vị trí trung tâm, trở nên nổi bật.

    • During the debate, the economy took center stage. (Trong cuộc tranh luận, nền kinh tế đã chiếm vị trí trung tâm.)
  • "center stage" (trạng từ): ở vị trí trung tâm, nổi bật.

    • The new product was placed center stage at the exhibition. (Sản phẩm mới được đặtvị trí trung tâm tại triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Center-staged (tính từ): được đưa lên vị trí trung tâm.

    • The center-staged issue attracted widespread attention. (Vấn đề được đưa lên vị trí trung tâm đã thu hút sự chú ý rộng rãi.)
  • Center-staging (danh từ): hành động đưa ai/cái lên vị trí trung tâm.

    • The center-staging of the new policy was carefully planned. (Việc đưa chính sách mới lên vị trí trung tâm đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotlight: ánh đèn sân khấu, sự chú ý tập trung.
  • Limelight: ánh đèn sân khấu, sự nổi tiếng.
  • Forefront: vị trí tiên phong, hàng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take center stage: trở nên nổi bật, chiếm vị trí trung tâm.

    • The young singer took center stage with her powerful voice. (Ca sĩ trẻ đã chiếm vị trí trung tâm với giọng hát mạnh mẽ của mình.)
  • Put center stage: đưa ai/cái lên vị trí trung tâm.

    • The director put the dancer center stage for the final scene. (Đạo diễn đã đưa công lên vị trí trung tâm sân khấu cho cảnh cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Center stage (thành ngữ): vị trí trung tâm của sự chú ý.

    • After the scandal, the politician was no longer center stage. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó không cònvị trí trung tâm của sự chú ý nữa.)
  • Steal center stage: cướp sự chú ý, trở nên nổi bật một cách bất ngờ.

    • The comedian stole center stage with his hilarious jokes. (Diễn viên hài đã cướp sự chú ý với những câu chuyện cười của mình.)