centerfielder
Danh từ: Cầu thủ chơi ở vị trí trung tâm ngoài sân (trong môn bóng chày). "Centerfielder" là người chơi ở vị trí trung tâm của khu vực ngoài sân (outfield), chịu trách nhiệm bắt bóng và ngăn chặn các cú đánh xa về phía trung tâm.
- (Cầu thủ trung tâm ngoài sân đã thực hiện một pha bắt bóng xuất sắc để cứu trận đấu.)
- (Anh ấy là cầu thủ trung tâm ngoài sân chính thức của đội trong ba mùa giải.)
- "to play centerfield": đảm nhận vị trí trung tâm ngoài sân.
- She plays centerfield for the national team. (Cô ấy chơi ở vị trí trung tâm ngoài sân cho đội tuyển quốc gia.)
- "gold glove centerfielder": cầu thủ trung tâm ngoài sân xuất sắc (đạt giải Găng tay Vàng).
- He is a gold glove centerfielder known for his speed. (Anh ấy là cầu thủ trung tâm ngoài sân đạt giải Găng tay Vàng, nổi tiếng với tốc độ.)
- Centerfield (n): khu vực trung tâm ngoài sân.
- The ball was hit to centerfield. (Quả bóng được đánh về phía trung tâm ngoài sân.)
- Outfielder (n): cầu thủ ngoài sân (bao gồm left fielder, centerfielder, right fielder).
- An outfielder must have good speed and arm strength. (Một cầu thủ ngoài sân cần có tốc độ tốt và sức mạnh cánh tay.)
- Center fielder: cách viết tách rời, cùng nghĩa.
- The center fielder caught the fly ball. (Cầu thủ trung tâm ngoài sân đã bắt được quả bóng bay.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "centerfielder". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả hành động: - "to field a ball": bắt hoặc đỡ một quả bóng. - The centerfielder fielded the ball cleanly. (Cầu thủ trung tâm ngoài sân đã bắt bóng một cách gọn gàng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "centerfielder". Tuy nhiên, trong bối cảnh bóng chày, có thể dùng: - "to cover centerfield": đảm nhận vị trí trung tâm ngoài sân. - The rookie was asked to cover centerfield for the injured starter. (Tân binh được yêu cầu đảm nhận vị trí trung tâm ngoài sân thay cho cầu thủ chính bị chấn thương.)