centerline
Định nghĩa
Danh từ - Đường tâm, đường trung tâm: "centerline" là một đường thẳng tưởng tượng hoặc thực tế chia một vật thể, hình phẳng hoặc không gian thành hai phần bằng nhau về kích thước hoặc hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Đường tâm của con đường được sơn màu vàng để phân chia làn xe.)
- (Trong hình học, đường trung tâm của một hình chữ nhật chia nó thành hai nửa bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the centerline": nằm trên đường tâm.
- The ship's hull was aligned exactly on the centerline of the dry dock. (Thân tàu được căn chỉnh chính xác trên đường tâm của ụ tàu.)
- "centerline of a structure": đường trung tâm của một cấu trúc kỹ thuật.
- Engineers marked the centerline of the bridge before construction. (Các kỹ sư đã đánh dấu đường trung tâm của cây cầu trước khi xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Center (n): trung tâm, điểm giữa.
- The center of the circle is where all points are equidistant. (Tâm của hình tròn là nơi tất cả các điểm cách đều nhau.)
- Centerline (adj): thuộc về đường tâm (thường dùng trong kỹ thuật).
- The centerline marking is crucial for road safety. (Việc đánh dấu đường tâm rất quan trọng cho an toàn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Axis: trục (đường thẳng làm chuẩn cho sự đối xứng).
- The axis of symmetry is similar to the centerline of a shape. (Trục đối xứng tương tự như đường trung tâm của một hình.)
- Midline: đường trung tuyến, đường giữa.
- The midline of the body divides it into left and right halves. (Đường giữa của cơ thể chia nó thành nửa trái và nửa phải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "draw a centerline" (vẽ đường tâm), "mark a centerline" (đánh dấu đường trung tâm).
- The architect drew a centerline on the blueprint. (Kiến trúc sư đã vẽ một đường tâm trên bản thiết kế.)
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "centerline" có thể xuất hiện trong các cụm như "stay on the centerline" (giữ đúng đường tâm) để chỉ sự chính xác.
- The driver must stay on the centerline to avoid accidents. (Người lái xe phải giữ đúng đường tâm để tránh tai nạn.)