centigrade scale
Danh từ: - Thang đo nhiệt độ bách phân: "centigrade scale" là một thang đo nhiệt độ, trong đó điểm đóng băng của nước được xác định là 0 độ và điểm sôi của nước là 100 độ. Thang đo này thường được sử dụng trong khoa học và đời sống hàng ngày ở nhiều quốc gia.
- (Nước đóng băng ở 0 độ trên thang đo bách phân.)
- (Điểm sôi của nước là 100 độ trên thang đo bách phân.)
"to be measured on the centigrade scale": được đo bằng thang đo bách phân.
- Temperatures in most scientific experiments are measured on the centigrade scale. (Nhiệt độ trong hầu hết các thí nghiệm khoa học được đo bằng thang đo bách phân.)
"the centigrade scale is also known as the Celsius scale": thang đo bách phân còn được gọi là thang đo Celsius.
- The centigrade scale is widely used in weather reports around the world. (Thang đo bách phân được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo thời tiết trên khắp thế giới.)
Centigrade (adj): thuộc về thang đo bách phân.
- A centigrade thermometer is easy to read. (Nhiệt kế bách phân dễ đọc.)
Celsius (n): tên gọi khác của thang đo bách phân, dùng phổ biến trong khoa học.
- The Celsius scale is identical to the centigrade scale. (Thang đo Celsius giống hệt với thang đo bách phân.)
- Celsius scale: thang đo Celsius.
- Temperature scale: thang đo nhiệt độ (nói chung).
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "centigrade scale". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ mô tả như: - "degrees centigrade": độ bách phân. - The temperature today is 30 degrees centigrade. (Nhiệt độ hôm nay là 30 độ bách phân.)