centigrade thermometer
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhiệt kế bách phân: Một loại nhiệt kế được hiệu chuẩn theo thang đo độ C (centigrade), trong đó 0°C là điểm đóng băng của nước và 100°C là điểm sôi của nước ở áp suất tiêu chuẩn.
- The centigrade thermometer is commonly used in scientific experiments. (Nhiệt kế bách phân thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học.)
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế bách phân.)
- (Nhiệt kế bách phân chỉ 25 độ C sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read a centigrade thermometer": đọc chỉ số trên nhiệt kế bách phân.
- Learning to read a centigrade thermometer is essential for chemistry lab work. (Học cách đọc nhiệt kế bách phân là cần thiết cho công việc trong phòng thí nghiệm hóa học.)
- "calibrated centigrade thermometer": nhiệt kế bách phân đã được hiệu chuẩn.
- Only a properly calibrated centigrade thermometer ensures accurate measurements. (Chỉ có nhiệt kế bách phân được hiệu chuẩn đúng cách mới đảm bảo các phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Centigrade (adj): thuộc thang đo bách phân.
- The centigrade scale is widely adopted in most countries. (Thang đo bách phân được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các quốc gia.)
- Thermometer (n): nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt độ).
- A thermometer can be either centigrade or Fahrenheit. (Nhiệt kế có thể là loại bách phân hoặc Fahrenheit.)
Từ đồng nghĩa
- Celsius thermometer: nhiệt kế Celsius (một tên gọi khác của nhiệt kế bách phân).
- The Celsius thermometer is identical to the centigrade thermometer in scale. (Nhiệt kế Celsius giống hệt nhiệt kế bách phân về thang đo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "centigrade thermometer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "centigrade thermometer".)