centimetre

/'senti,mi:tə/ Cách viết khác : (centimeter) /'senti,mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
centimetre

A ruler shows a line exactly one centimetre long.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xentimet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của một mét. Đây đơn vị thông dụng để đo các kích thước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pencil is about fifteen centimetres long. (Cây bút chì dài khoảng mười lăm xentimet.)
    • Please cut the fabric into strips ten centimetres wide. (Hãy cắt vải thành những dải rộng mười xentimet.)
    • The rainfall was measured at two centimetres. (Lượng mưa được đo hai xentimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Square centimetre" (cm²): Xentimet vuông, đơn vị đo diện tích.
    • The area of the sticker is about four square centimetres. (Diện tích của nhãn dán vào khoảng bốn xentimet vuông.)
  • "Cubic centimetre" (cm³ hoặc cc): Xentimet khối, đơn vị đo thể tích.
    • The engine displacement is 1500 cubic centimetres. (Dung tích xi-lanh động cơ 1500 xentimet khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Centimeter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • cm (viết tắt): Ký hiệu quốc tế của xentimet.
    • The gap should be 5 cm. (Khe hở nên 5 cm.)
Từ đồng nghĩa
  • 0.01 metre: 0,01 mét. (Cách diễn đạt toán học chính xác hơn từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "centimetre" một cách riêng biệt.

centimetre

A ruler shows a line exactly one centimetre long.

danh từ
  1. xentimet

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "centimetre"