central bank

central bank

The central bank sets the interest rate for the national economy.

Định nghĩa

Danh từ: Ngân hàng trung ương một cơ quan tiền tệ của chính phủ, nhiệm vụ phát hành tiền tệ, điều tiết cung tín dụng, nắm giữ dự trữ của các ngân hàng khác bán các đợt phát hành chứng khoán mới cho chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.)
  • (Nhiều quốc gia ngân hàng trung ương riêng để quản lý nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "central bank independence": sự độc lập của ngân hàng trung ương, đề cập đến việc ngân hàng trung ương hoạt động không bị can thiệp chính trị.

    • Central bank independence is crucial for maintaining price stability. (Sự độc lập của ngân hàng trung ương rất quan trọng để duy trì ổn định giá cả.)
  • "central bank digital currency (CBDC)": tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, một dạng tiền tệ kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành.

    • Several countries are exploring the idea of a central bank digital currency. (Một số quốc gia đang khám phá ý tưởng về tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Central banking (danh từ): hoạt động ngân hàng trung ương, chỉ hệ thống chính sách của ngân hàng trung ương.
    • Central banking involves regulating the money supply and interest rates. (Hoạt động ngân hàng trung ương bao gồm việc điều tiết cung tiền lãi suất.)
Từ đồng nghĩa
  • National bank: ngân hàng quốc gia (thường được dùng thay thế, nhưng có thể khác biệt về chức năngmột số quốc gia).
  • Monetary authority: cơ quan tiền tệ (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả ngân hàng trung ương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "central bank". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Set up a central bank: thành lập ngân hàng trung ương. - The new government plans to set up a central bank. (Chính phủ mới kế hoạch thành lập ngân hàng trung ương.)

Thành ngữ liên quan
  • "The lender of last resort": người cho vay cuối cùng, một vai trò quan trọng của ngân hàng trung ương khi cung cấp thanh khoản cho các ngân hàng thương mại trong khủng hoảng.
    • As the lender of last resort, the central bank saved the banking system from collapse. (Với tư cách người cho vay cuối cùng, ngân hàng trung ương đã cứu hệ thống ngân hàng khỏi sụp đổ.)

Từ chứa "central bank"