central intelligence agency

central intelligence agency

The Central Intelligence Agency analyzes global information to ensure national security.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cơ quan Tình báo Trung ương: "Central Intelligence Agency" (CIA) một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thu thập phối hợp các hoạt động tình báo phản giánnước ngoài lợi ích quốc gia. Cơ quan này do Giám đốc Tình báo Trung ương đứng đầu, dưới sự giám sát của Tổng thống Hội đồng An ninh Quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Central Intelligence Agency is headquartered in Langley, Virginia. (Cơ quan Tình báo Trung ương trụ sở chính tại Langley, Virginia.)
    • Many foreign governments cooperate with the Central Intelligence Agency on security matters. (Nhiều chính phủ nước ngoài hợp tác với Cơ quan Tình báo Trung ương về các vấn đề an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the Central Intelligence Agency": làm việc cho Cơ quan Tình báo Trung ương.

    • She has been working for the Central Intelligence Agency as an analyst for over a decade. ( ấy đã làm việc cho Cơ quan Tình báo Trung ương với tư cách nhà phân tích trong hơn một thập kỷ.)
  • "to be under the authority of the Central Intelligence Agency": nằm dưới thẩm quyền của Cơ quan Tình báo Trung ương.

    • Certain intelligence operations are directly under the authority of the Central Intelligence Agency. (Một số hoạt động tình báo nằm trực tiếp dưới thẩm quyền của Cơ quan Tình báo Trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • CIA (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "Central Intelligence Agency".
    • The CIA is one of the most well-known intelligence agencies in the world. (CIA một trong những cơ quan tình báo nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan tình báo Hoa Kỳ: một cách diễn đạt chung chung, không chính thức.
  • Cơ quan gián điệp Mỹ: cách nói thông tục, thường mang tính tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Central Intelligence Agency" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Central Intelligence Agency" một thuật ngữ chính thức, không thành ngữ phổ biến liên quan.