central intelligence machinery
The central intelligence machinery coordinates national security efforts from a secure facility.
Định nghĩa
Danh từ: "central intelligence machinery" là một thuật ngữ chính trị - quân sự, dùng để chỉ bộ máy tình báo trung ương của Vương quốc Anh. Đây là đơn vị đầu não chịu trách nhiệm giao nhiệm vụ, điều phối và cấp ngân sách cho các cơ quan tình báo và an ninh quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ máy tình báo trung ương điều phối nỗ lực giữa MI5, MI6 và GCHQ.)
- (Ngân sách cho các chiến dịch chống khủng bố được phân bổ thông qua bộ máy tình báo trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo an ninh quốc gia hoặc tài liệu học thuật về tình báo.
- Nó nhấn mạnh tính tập trung và thứ bậc của hệ thống tình báo Anh, trái ngược với mô hình phân tán của một số quốc gia khác.
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence machinery (danh từ): bộ máy tình báo nói chung (có thể là của bất kỳ quốc gia nào).
- Central intelligence apparatus (danh từ): thiết bị/bộ phận tình báo trung ương (từ đồng nghĩa gần).
- Joint Intelligence Committee (JIC) (danh từ riêng): Ủy ban Tình báo Liên hợp, một thành phần chủ chốt trong "central intelligence machinery".
Từ đồng nghĩa
- Intelligence hub (danh từ): trung tâm tình báo.
- Intelligence directorate (danh từ): ban giám đốc tình báo.
- Security and intelligence apparatus (danh từ): bộ máy an ninh và tình báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To oversee the central intelligence machinery: giám sát bộ máy tình báo trung ương.
- The Prime Minister appoints a minister to oversee the central intelligence machinery. (Thủ tướng bổ nhiệm một bộ trưởng để giám sát bộ máy tình báo trung ương.)
- To reform the central intelligence machinery: cải cách bộ máy tình báo trung ương.
- Following the scandal, the government decided to reform the central intelligence machinery. (Sau vụ bê bối, chính phủ quyết định cải cách bộ máy tình báo trung ương.)
Thành ngữ liên quan
- The engine room of intelligence: phòng máy của tình báo (ẩn dụ chỉ bộ phận trung tâm, nơi ra quyết định và điều phối).
- JIC is often described as the engine room of the central intelligence machinery. (JIC thường được mô tả là phòng máy của bộ máy tình báo trung ương.)