central processor

central processor

A technician installs a central processor into a computer motherboard.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ xử lý trung tâm (trong khoa học máy tính) bộ phận của máy tính (một vi mạch xử lý) thực hiện hầu hết các công việc xử lý dữ liệu. Bộ xử lý trung tâm bộ nhớ tạo thành phần trung tâm của máy tính các thiết bị ngoại vi được kết nối vào.

dụ sử dụng
  • (Bộ xử lý trung tâm bộ não của máy tính.)
  • (Các bộ xử lý trung tâm hiện đại có thể thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multi-core central processor": bộ xử lý trung tâm đa nhân, nhiều lõi xử lý trong một vi mạch.

    • This server uses a multi-core central processor for better performance. (Máy chủ này sử dụng bộ xử lý trung tâm đa nhân để hiệu suất tốt hơn.)
  • "central processor unit (CPU)": đơn vị xử lý trung tâm, thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.

    • The central processor unit is often simply called the CPU. (Đơn vị xử lý trung tâm thường được gọi đơn giản CPU.)
Biến thể từ gần giống
  • Bộ xử lý trung tâm: từ gốc, không biến thể chính thức; thường được viết tắt CPU.
  • Vi xử lý: microprocesser, một thuật ngữ gần giống, chỉ một loại bộ xử lý trung tâm trên một vi mạch duy nhất.
    • The central processor is implemented as a microprocessor in most computers. (Bộ xử lý trung tâm được thực hiện dưới dạng một vi xử lý trong hầu hết các máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • CPU: đơn vị xử lý trung tâm, thuật ngữ viết tắt phổ biến nhất.
  • Bộ vi xử lý: microprocesser, nhấn mạnh vào cấu trúc vi mạch.
  • Lõi xử lý: processing core, thường dùng khi nói về bộ xử lý đa nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "central processor" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định. Tuy nhiên, có thể dùng: - Xử lý qua bộ xử lý trung tâm: process through the central processor. - Dữ liệu được xử lý qua bộ xử lý trung tâm trước khi gửi đến bộ nhớ. (Data is processed through the central processor before being sent to memory.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "central processor" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ: - "Bộ não của hệ thống": brain of the system, ám chỉ vai trò quan trọng của bộ xử lý trung tâm. - Bộ xử lý trung tâm được coi bộ não của hệ thống máy tính. (The central processor is considered the brain of the computer system.)