central scotoma

Định nghĩa

Danh từ: Ám điểm trung tâm (central scotoma) một vùng mất thị lực hoặc suy giảm thị lực nằmtrung tâm của trường nhìn, bao gồm cả điểm cố định (fixation point) – điểm mắt tập trung nhìn thẳng vào một vật thể. Tình trạng này khiến người bệnh khó khăn trong việc nhìn các chi tiếttrung tâm tầm nhìn, như đọc sách, nhận diện khuôn mặt hoặc quan sát các vật thể nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Một bệnh nhân bị ám điểm trung tâm có thể gặp khó khăn khi đọc sách các chữtrung tâm thị giác của họ trông mờ hoặc biến mất.)
  • (Thoái hóa điểm vàng thường dẫn đến ám điểm trung tâm, ảnh hưởng đến khả năng nhìn khuôn mặt.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ám điểm trung tâm sau khi bệnh nhân phàn nàn về một điểm giữa tầm nhìn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a central scotoma": mắc phải ám điểm trung tâm.
    • Individuals with age-related macular degeneration often have a central scotoma. (Những người bị thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thường mắc phải ám điểm trung tâm.)
  • "to develop a central scotoma": phát triển ám điểm trung tâm (thường do bệnh tiến triển).
    • The patient developed a central scotoma after the retinal damage worsened. (Bệnh nhân phát triển ám điểm trung tâm sau khi tổn thương võng mạc trở nên tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotoma (danh từ): ám điểm (nói chung) – một vùng mất thị lực trong trường nhìn.
    • A scotoma can be central or peripheral. (Một ám điểm có thể trung tâm hoặc ngoại vi.)
  • Peripheral scotoma (danh từ): ám điểm ngoại vi – vùng mất thị lựcrìa trường nhìn, không ảnh hưởng đến điểm cố định.
    • A peripheral scotoma is less disruptive to daily tasks than a central scotoma. (Ám điểm ngoại vi ít gây gián đoạn các công việc hàng ngày hơn ám điểm trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind spot (danh từ): điểm (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, nhưng không chính xác về mặt y khoa như "scotoma").
    • A central scotoma is essentially a blind spot in the center of vision. (Ám điểm trung tâm về cơ bản một điểm trung tâm thị giác.)
  • Macular scotoma (danh từ): ám điểm điểm vàngmột loại ám điểm trung tâm liên quan đến tổn thương điểm vàng (macular).
Các cụm từ liên quan
  • Fixation point: điểm cố địnhđiểm trong trường nhìn mắt tập trung nhìn thẳng vào.
    • A central scotoma always involves the fixation point. (Một ám điểm trung tâm luôn bao gồm điểm cố định.)
  • Visual field defect: khiếm khuyết trường thị giácthuật ngữ chung chỉ bất kỳ vùng mất thị lực nào.
    • A central scotoma is a type of visual field defect. (Ám điểm trung tâm một loại khiếm khuyết trường thị giác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "central scotoma" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.