central vision

central vision

A person uses their central vision to read a book.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thị lực trung tâm: "Central vision" khả năng nhìn chi tiết, sắc nétphần trung tâm của trường thị giác, được đảm nhận bởi các tế bào cảm thụ ánh sángvùng hoàng điểm (fovea) vùng cận hoàng điểm (parafovea). Đây loại thị lực chính được sử dụng để đọc sách, nhận diện khuôn mặt, hoặc quan sát các vật thể nhỏ, chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Thị lực trung tâm thiết yếu để đọc chữ nhỏ.)
  • (Tổn thươnghoàng điểm có thể làm suy giảm thị lực trung tâm, gây khó khăn trong việc nhận diện khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loss of central vision": mất thị lực trung tâm, thường gặp trong các bệnh như thoái hóa điểm vàng (age-related macular degeneration).

    • Age-related macular degeneration often leads to gradual loss of central vision. (Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thường dẫn đến mất thị lực trung tâm dần dần.)
  • "central vision vs. peripheral vision": so sánh giữa thị lực trung tâm thị lực ngoại vi.

    • While central vision allows you to see details, peripheral vision helps you detect motion and navigate surroundings. (Trong khi thị lực trung tâm cho phép bạn nhìn thấy chi tiết, thị lực ngoại vi giúp bạn phát hiện chuyển động định hướng môi trường xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vision (n): thị lực, tầm nhìn.

    • Good vision requires both central and peripheral functions. (Thị lực tốt đòi hỏi cả chức năng trung tâm ngoại vi.)
  • Fovea (n): hoàng điểm (vùng trung tâm của võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét nhất).

    • The fovea contains the highest concentration of cone cells for central vision. (Hoàng điểm chứa mật độ tế bào hình nón cao nhất cho thị lực trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Foveal vision: thị lực trung tâm (nhấn mạnh vai trò của hoàng điểm).
  • Macular vision: thị lực điểm vàng (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "central vision", nhưng có thể dùng:
    • Focus on: tập trung vào (một vật thể bằng thị lực trung tâm).
      • To read the sign, you need to focus on it using your central vision. (Để đọc biển báo, bạn cần tập trung vào bằng thị lực trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep an eye on: theo dõi, giám sát (có thể liên quan đến việc sử dụng thị lực trung tâm để quan sát chi tiết).
    • Please keep an eye on the baby while I cook. (Hãy để mắt đến em bé trong khi tôi nấu ăn.)