centralism

/'sentrəlizm/
Học thuật
Thân thiện
centralism

The government's centralism ensures uniform policies across all regions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trung: Một hệ thống tổ chức chính trị hoặc quản lý trong đó quyền lực quyết định được tập trung vào một cơ quan trung ương, thay vì được phân tán cho các địa phương hoặc bộ phận cấp dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's policy was criticized for its excessive centralism. (Chính sách của chính phủ bị chỉ trích chủ nghĩa tập trung quá mức.)
    • Democratic centralism is a key principle in some political parties. (Tập trung dân chủ một nguyên tắc then chốt trong một số đảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Democratic centralism": Tập trung dân chủ. Đây một nguyên tắc tổ chức kết hợp thảo luận dân chủ nội bộ với sự tuân thủ thống nhất đối với các quyết định đã được thông qua.
    • The party operates on the principle of democratic centralism. (Đảng hoạt động dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Centralist (adj): (thuộc) chủ nghĩa tập trung.

    • a centralist approach to governance (một cách tiếp cận theo chủ nghĩa tập trung đối với quản trị)
  • Centralize (động từ): Tập trung hóa.

    • to centralize power (tập trung hóa quyền lực)
  • Decentralism (danh từ): Chủ nghĩa phân quyền (từ trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Concentration of power: Sự tập trung quyền lực.
  • Centralization: Sự tập trung hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "centralism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "centralism")

centralism

The government's centralism ensures uniform policies across all regions.

danh từ
  1. chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trung
    • democratic centralism
      chế độ tập trung dân chủ

Từ có nhắc đến "centralism"