centralistic

centralistic

The government's centralistic policies concentrate decision-making in the capital.

Định nghĩa

Tính từ: mang tính tập trung hóa, chủ trương tập trung quyền lực vào một trung tâm duy nhất (thường chính phủ hoặc cơ quan đầu não).

dụ sử dụng
  • (Đảng đã áp dụng một chính sách tập trung hóa để kiểm soát mọi hoạt động kinh tế.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng cách tiếp cận tập trung hóa làm giảm quyền tự chủ của địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centralistic tendencies": xu hướng tập trung hóa.

    • The government's centralistic tendencies have sparked debates about decentralization. (Xu hướng tập trung hóa của chính phủ đã gây ra các cuộc tranh luận về phi tập trung hóa.)
  • "centralistic system": hệ thống tập trung.

    • The country operates under a highly centralistic system where all decisions are made by the central authority. (Đất nước vận hành dưới một hệ thống tập trung cao độ, nơi mọi quyết định đều do cơ quan trung ương đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Centralism (danh từ): chủ nghĩa tập trung.
    • Centralism often conflicts with federalism in political theory. (Chủ nghĩa tập trung thường mâu thuẫn với chủ nghĩa liên bang trong lý thuyết chính trị.)
  • Centralize (động từ): tập trung hóa.
    • The company decided to centralize its operations. (Công ty quyết định tập trung hóa các hoạt động của mình.)
  • Centralist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tập trung; tính tập trung.
Từ đồng nghĩa
  • Authoritarian: độc tài, chuyên quyền (mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự kiểm soát chặt chẽ).
  • Unitary: thống nhất (chỉ hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một cấp duy nhất).
  • Concentrated: tập trung (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Centralize around: tập trung xung quanh (một điểm).
    • The debate centralizes around the issue of power distribution. (Cuộc tranh luận tập trung xung quanh vấn đề phân bổ quyền lực.)
Thành ngữ liên quan
  • All roads lead to Rome (mọi con đường đều dẫn đến Rome): ám chỉ sự tập trung quyền lực hoặc kiểm soát vào một điểm trung tâm.
    • In a centralistic government, all roads lead to Romethe capital. (Trong một chính phủ tập trung hóa, mọi con đường đều dẫn đến Romethủ đô.)