centrality

centrality

The centrality of the fountain makes it a popular meeting spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất trung tâm, vị trí trung tâm: "centrality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc trung tâm, quan trọng nhất hoặc then chốt trong một hệ thống, bối cảnh hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • (Tính chất trung tâm của giáo dục trong xã hội hiện đại không thể bị coi nhẹ.)
  • (Lập luận của anh ấy nhấn mạnh vị trí trung tâm của lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
  • (Bản đồ cho thấy vị trí trung tâm của quảng trường chính của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have centrality in": vai trò trung tâm trong một lĩnh vực hoặc vấn đề.

    • The concept of justice has centrality in legal philosophy. (Khái niệm công lý vai trò trung tâm trong triết học pháp luật.)
  • "to achieve centrality": đạt được vị thế trung tâm, quan trọng.

    • The company achieved centrality in the tech industry through innovation. (Công ty đã đạt được vị thế trung tâm trong ngành công nghệ thông qua sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Central (tính từ): ở trung tâm, chính yếu.

    • The central idea of the book is about freedom. (Ý tưởng trung tâm của cuốn sách về tự do.)
  • Centralize (động từ): tập trung hóa, đưa về trung tâm.

    • The government decided to centralize the administration. (Chính phủ quyết định tập trung hóa quản lý hành chính.)
  • Decentralization (danh từ): sự phân quyền, phi tập trung hóa.

    • Decentralization of power can improve local governance. (Sự phân quyền có thể cải thiện quản trị địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Importance: tầm quan trọng.
  • Significance: ý nghĩa, sự quan trọng.
  • Pivotality: tính then chốt, tính trọng tâm (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Center on/around (động từ): xoay quanh, tập trung vào.
    • The discussion centered on the centrality of climate change. (Cuộc thảo luận xoay quanh tính chất trung tâm của biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • At the heart of: ở trung tâm của, phần quan trọng nhất.
    • Trust is at the heart of any successful partnership. (Lòng tin trung tâm của bất kỳ quan hệ đối tác thành công nào.)