centre of attention

centre of attention

He became the centre of attention when he started telling his stories.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ):
Trung tâm của sự chú ýngười hoặc vật mọi sự quan tâm chú ý đều hướng về. Cụm từ này mô tả một đối tượng thu hút sự tập trung của đám đông hoặc một nhóm người.

dụ sử dụng
  • (Những câu chuyện của anh ấy khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý tại bữa tiệc.)
  • (Bức tượng mới trở thành trung tâm của sự chú ý trong công viên.)
  • ( ấy luôn cố gắng trở thành trung tâm của sự chú ý trong mọi cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steal the centre of attention": giành lấy sự chú ý từ người khác. (Đứa trẻ đã giành lấy sự chú ý bằng cách hát to.)
  • "to avoid the centre of attention": tránh trở thành tâm điểm. (Anh ấy thích tránh trở thành tâm điểm làm việc sau hậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Centre (n): trung tâm, điểm giữa. (Trung tâm thành phố rất đông đúc.)
  • Attention (n): sự chú ý, sự quan tâm. (Hãy chú ý đến hướng dẫn.)
  • Centre of attention (cụm từ cố định): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng "focus of attention" như một từ tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Focus of attention: trọng tâm của sự chú ý. (Diễn giả trọng tâm của sự chú ý trong suốt hội nghị.)
  • Limelight: ánh đèn sân khấu, sự nổi bật. ( ấy thích được nổi bật.)
  • Cynosure: người hoặc vật thu hút sự chú ý (văn chương). (Nữ diễn viên tâm điểm của mọi ánh nhìn tại buổi dạ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand out: nổi bật, thu hút sự chú ý. (Chiếc váy sáng màu khiến ấy nổi bật giữa đám đông.)
  • Draw attention to: thu hút sự chú ý đến. (Chiến dịch thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the spotlight: ở trong tâm điểm chú ý. (Giám đốc điều hànhtrong tâm điểm chú ý sau thành công của công ty.)
  • To steal the show: chiếm hết sự chú ý trong một sự kiện. (Nhà ảo thuật đã chiếm hết sự chú ý với những màn ảo thuật tuyệt vời của mình.)

Từ gần giống