centre of flotation
Danh từ: Trọng tâm nổi (centre of flotation) là điểm trọng tâm của một vật thể nổi, nơi mà lực nổi tác động lên vật thể được coi là tập trung tại đó. Trong vật lý và kỹ thuật hàng hải, đây là tâm của diện tích mặt cắt ngang của phần chìm của vật thể, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự ổn định của tàu thuyền hoặc các vật thể nổi khác.
- (Trọng tâm nổi rất quan trọng để xác định sự ổn định của một con tàu.)
- (Các kỹ sư tính toán trọng tâm nổi để đảm bảo tàu thuyền giữ được thăng bằng trong nước.)
- "Centre of flotation" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng hải và cơ học chất lỏng, để mô tả điểm mà tại đó lực nổi cân bằng với trọng lực.
- Adjusting the ballast changes the centre of flotation, affecting the ship's trim. (Việc điều chỉnh dằn tàu làm thay đổi trọng tâm nổi, ảnh hưởng đến độ chúi của tàu.)
- Centre of gravity (trọng tâm): điểm tập trung trọng lực của một vật thể, khác với trọng tâm nổi.
- Metacentre (tâm nghiêng): điểm liên quan đến sự ổn định của tàu khi nghiêng.
- Center of buoyancy (tâm lực nổi): một thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "centre of flotation". Tuy nhiên, trong kỹ thuật, có thể dùng động từ "to locate" hoặc "to calculate" kết hợp với cụm từ này: - The team needs to locate the centre of flotation accurately. (Nhóm cần xác định chính xác trọng tâm nổi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "centre of flotation". Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật.