centre-piece

/'sentəpi:s/
Học thuật
Thân thiện
centre-piece

A beautiful floral centre-piece sits in the middle of the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí đặtchính giữa bàn (thường bàn ăn): Một đồ vật, thường một bình hoa, một chùm nến, hoặc một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, được đặttrung tâm của một chiếc bàn, đặc biệt bàn ăn, với mục đích trang trí.
    • Điểm thu hút trung tâm, phần quan trọng nhất: Một yếu tố hoặc khía cạnh quan trọng nhất, nổi bật nhất trong một sự kiện, kế hoạch, hoặc bố cục nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful flower arrangement was the centrepiece of the dining table. (Lọ hoa xinh đẹp vật trang trí trung tâm của bàn ăn.)
    • The new policy is the centrepiece of the government's economic plan. (Chính sách mới phần trọng tâm trong kế hoạch kinh tế của chính phủ.)
    • She placed a crystal bowl as the centrepiece for the party. ( ấy đặt một chiếc bát pha lê làm vật trang trí chính giữa bàn cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the centrepiece of something": yếu tố trung tâm, quan trọng nhất của một cái đó.
    • The peace treaty was the centrepiece of his diplomatic legacy. (Hiệp ước hòa bình điểm nhấn trung tâm trong di sản ngoại giao của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Centerpiece (danh từ): Cách viết theo tiếng Anh Mỹ của "centrepiece". Cả hai cách viết đều cùng nghĩa.
    • The sculpture served as the centerpiece of the exhibition. (Tác phẩm điêu khắc đóng vai trò tâm điểm của triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Focal point: điểm tập trung, tâm điểm.
  • Highlight: điểm nổi bật, phần đáng chú ý nhất.
  • Centerpiece (Anh-Mỹ): vật trang trí trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

centre-piece

A beautiful floral centre-piece sits in the middle of the dining table.

danh từ
  1. vật trang trí (đặt) giữa bàn