centrex

centrex

A business manager uses a centrex system to make a conference call.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Centrex một loại tổng đài điện thoại tập trung, viết tắt của "Central Exchange" (Tổng đài trung tâm). Đây một dịch vụ viễn thông cho phép một tổ chức hoặc doanh nghiệp sử dụng một tổng đài điện thoại đặt tại trung tâm của nhà cung cấp dịch vụ (thay vì đặt tại văn phòng riêng) để quản lý các cuộc gọi nội bộ bên ngoài. Dịch vụ này thường cung cấp các tính năng như chuyển cuộc gọi, giữ máy, quay số nội bộ không cần doanh nghiệp phải sở hữu thiết bị tổng đài riêng.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã chuyển sang sử dụng centrex để giảm chi phí bảo trì hệ thống điện thoại riêng của họ.)
  • (Với centrex, nhân viên có thể sử dụng cùng một số điện thoại cho cả cuộc gọi nội bộ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centrex service": dịch vụ tổng đài trung tâm.
    • The telecom provider offers a centrex service with advanced call routing features. (Nhà cung cấp viễn thông cung cấp dịch vụ centrex với các tính năng định tuyến cuộc gọi tiên tiến.)
  • "centrex system": hệ thống tổng đài trung tâm.
    • The centrex system allows remote workers to connect seamlessly. (Hệ thống centrex cho phép nhân viên làm việc từ xa kết nối một cách liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ viết tắt: "CENTREX" (có thể viết hoa toàn bộ) – viết tắt của "Central Exchange".
  • Từ gần giống: PBX (Private Branch Exchangetổng đài nội bộ riêng): khác với centrex, PBX tổng đài đặt tại doanh nghiệp, còn centrex dịch vụ tập trung từ nhà cung cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Hosted PBX: tổng đài nội bộ được lưu trữ (tương tự centrex, nhưng thường dùng trong bối cảnh công nghệ IP).
  • Virtual PBX: tổng đài nội bộ ảo (một dạng centrex hiện đại dựa trên đám mây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "centrex" đây danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "centrex".