centrifugal pump

centrifugal pump

A centrifugal pump moves water from a reservoir into an irrigation system.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại máy bơm sử dụng lực ly tâm để đẩy chất lỏng vào đường ống. Nguyên hoạt động dựa trên việc một cánh quạt quay nhanh tạo ra lực ly tâm, hút chất lỏng từ tâm đẩy ra ngoài qua vỏ bơm.
dụ sử dụng
  • (Máy bơm ly tâm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước.)
  • (Các kỹ sư đã lắp đặt một máy bơm ly tâm mới để tăng tốc độ dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a centrifugal pump": vận hành một máy bơm ly tâm.
    • Proper training is required to operate a centrifugal pump safely. (Cần đào tạo thích hợp để vận hành máy bơm ly tâm một cách an toàn.)
  • "centrifugal pump efficiency": hiệu suất của máy bơm ly tâm.
    • The centrifugal pump efficiency decreases when the fluid is too viscous. (Hiệu suất của máy bơm ly tâm giảm khi chất lỏng quá nhớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifugal (tính từ): thuộc về lực ly tâm.
    • Centrifugal force is the key principle behind this pump. (Lực ly tâm nguyên chính đằng sau máy bơm này.)
  • Pump (danh từ): máy bơm (nói chung).
    • A pump moves fluids by mechanical action. (Máy bơm di chuyển chất lỏng bằng tác độnghọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrifugal impeller pump: máy bơm cánh quạt ly tâm (cách gọi chi tiết hơn, nhấn mạnh bộ phận cánh quạt).
  • Radial flow pump: máy bơm dòng hướng tâm (dựa trên hướng dòng chảy của chất lỏng).
Các cụm từ liên quan
  • Centrifugal pump system: hệ thống máy bơm ly tâm.
    • The centrifugal pump system includes valves, pipes, and a motor. (Hệ thống máy bơm ly tâm bao gồm van, đường ống động cơ.)
  • Centrifugal pump casing: vỏ bơm ly tâm (phần vỏ bảo vệ bên ngoài).
    • The centrifugal pump casing must be sealed to prevent leaks. (Vỏ bơm ly tâm phải được bịt kín để ngăn rỉ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "centrifugal pump" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ: - "Pump up the volume": tăng âm lượng (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng từ "pump" theo nghĩa bóng). - He pumped up the volume on the stereo. (Anh ấy đã tăng âm lượng trên dàn âm thanh.)