centrifugate

Định nghĩa

Động từ: - Ly tâm, quay ly tâm: "centrifugate" chỉ hành động quay một vật chấttốc độ rất cao để tách chất lỏng ra khỏi chất rắn, thường được thực hiện bằng máy ly tâm.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ ly tâm mẫu máu để tách huyết tương.)
  • (Trong ngành công nghiệp sữa, họ ly tâm sữa để loại bỏ kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be centrifugated": được ly tâm (dạng bị động).

    • The mixture must be centrifugated for 10 minutes at 3000 rpm. (Hỗn hợp phải được ly tâm trong 10 phúttốc độ 3000 vòng/phút.)
  • "centrifugate out": tách ra bằng ly tâm.

    • The solid particles were centrifugated out of the solution. (Các hạt rắn đã được tách ra khỏi dung dịch bằng ly tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifugation (danh từ): quá trình ly tâm.

    • Centrifugation is a common technique in biochemistry. (Ly tâm một kỹ thuật phổ biến trong hóa sinh.)
  • Centrifuge (danh từ/động từ): máy ly tâm / hành động ly tâm (từ gốc, thường dùng thay thế cho "centrifugate").

    • The centrifuge is used to centrifugate samples. (Máy ly tâm được dùng để ly tâm các mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Spin: quay, xoay (trong ngữ cảnh ly tâm, nhưng ít chính xác hơn).

    • The machine spins the liquid to separate components. (Máy quay chất lỏng để tách các thành phần.)
  • Separate by centrifugation: tách bằng ly tâm (cụm từ đồng nghĩa).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Centrifugate down: ly tâm để lắng xuống.
    • After centrifugating down the debris, the supernatant was collected. (Sau khi ly tâm để lắng các mảnh vụn, phần nổi phía trên được thu lại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do tính kỹ thuật chuyên ngành.)

centrifugate
The scientist centrifugates the sample to isolate the plasma.