centripetal force

centripetal force

A child swings a bucket of water in a circle, demonstrating centripetal force.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực hướng tâm: "centripetal force" lực tác động vào một vật thể đang chuyển động theo đường cong ( dụ: đường tròn) hướng vào tâm của đường cong đó. Lực này giữ cho vật thể không bay ra khỏi quỹ đạo cong của .
dụ sử dụng
  • (Lực hướng tâm giữ cho mặt trăng quay quanh Trái Đất.)
  • (Khi bạn quay một quả bóng trên dây, lực căng của dây cung cấp lực hướng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centripetal force in circular motion": lực hướng tâm trong chuyển động tròn đều.
    • In uniform circular motion, the centripetal force is always directed towards the center. (Trong chuyển động tròn đều, lực hướng tâm luôn hướng về phía tâm.)
  • "Centripetal vs. centrifugal force": lực hướng tâm so với lực ly tâm.
    • Centripetal force pulls inward, while centrifugal force is a perceived outward force. (Lực hướng tâm kéo vào trong, trong khi lực ly tâm một lực cảm nhận hướng ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Centripetal (tính từ): tính chất hướng tâm.
    • The centripetal acceleration is necessary for circular motion. (Gia tốc hướng tâm cần thiết cho chuyển động tròn.)
  • Centripetally (trạng từ): theo hướng tâm.
    • The force acts centripetally on the object. (Lực tác động theo hướng tâm lên vật thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Inward force: lực hướng vào trong.
    • The inward force is what we call centripetal force. (Lực hướng vào trong chính cái chúng ta gọi là lực hướng tâm.)
  • Central force: lực trung tâm (một khái niệm rộng hơn trong vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as centripetal force: đóng vai trò lực hướng tâm.
    • Gravity acts as the centripetal force for planets orbiting the sun. (Trọng lực đóng vai trò lực hướng tâm cho các hành tinh quay quanh mặt trời.)
  • Provide centripetal force: cung cấp lực hướng tâm.
    • The friction of the tires on the road provides the centripetal force for a car turning a corner. (Ma sát của lốp xe trên đường cung cấp lực hướng tâm cho một chiếc ô tô đang rẽ góc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "centripetal force" một thuật ngữ khoa học kỹ thuật, ít xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể được dùng để chỉ một lực thu hút hoặc giữ chặt.
    • The centripetal force of tradition keeps the community together. (Lực hướng tâm của truyền thống giữ cộng đồng lại với nhau.)