centromere
Danh từ: Tâm động (centromere) là một vùng chuyên biệt, cô đặc trên mỗi nhiễm sắc thể, xuất hiện trong quá trình nguyên phân, nơi các chromatid chị em được giữ với nhau để tạo thành hình chữ X. Đây là điểm gắn kết của các sợi thoi vô sắc trong quá trình phân chia tế bào. Tâm động rất khó giải trình tự do cấu trúc phức tạp của nó.
- (Tâm động rất quan trọng cho sự phân ly nhiễm sắc thể chính xác trong quá trình phân chia tế bào.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tâm động để hiểu về các rối loạn di truyền.)
- (Tâm động rất khó giải trình tự do DNA lặp lại của nó.)
- "Centromere position": vị trí của tâm động trên nhiễm sắc thể, có thể là tâm đầu (metacentric), tâm lệch (submetacentric), tâm cuối (acrocentric), hoặc tâm mút (telocentric).
- The centromere position determines the shape of the chromosome. (Vị trí của tâm động quyết định hình dạng của nhiễm sắc thể.)
- "Centromere dysfunction": rối loạn chức năng của tâm động, dẫn đến sai lệch trong phân chia tế bào.
- Centromere dysfunction can cause aneuploidy, a condition with an abnormal number of chromosomes. (Rối loạn chức năng tâm động có thể gây ra thể dị bội, một tình trạng có số lượng nhiễm sắc thể bất thường.)
- Centromeric (tính từ): thuộc về tâm động.
- Centromeric DNA sequences are highly repetitive. (Các trình tự DNA tâm động có tính lặp lại cao.)
- Centromere protein (danh từ ghép): protein tâm động, các protein liên kết với vùng tâm động.
- Centromere proteins help attach microtubules during cell division. (Các protein tâm động giúp gắn các vi ống trong quá trình phân chia tế bào.)
- Kinetochore (thể động): vùng protein đặc biệt trên tâm động, nơi các sợi thoi vô sắc bám vào. (Lưu ý: Kinetochore là một phần cấu trúc của tâm động, không hoàn toàn đồng nghĩa.)
- Primary constriction (thắt eo sơ cấp): thuật ngữ mô tả vùng thắt eo trên nhiễm sắc thể, tương ứng với vị trí của tâm động.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "centromere" do đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Attach to the centromere: gắn vào tâm động. - Microtubules attach to the centromere during mitosis. (Các vi ống gắn vào tâm động trong quá trình nguyên phân.) - Sequencing the centromere: giải trình tự tâm động. - Scientists are working on sequencing the centromere. (Các nhà khoa học đang làm việc để giải trình tự tâm động.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "centromere". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp: - "At the centromere": tại tâm động. - The chromatids are held together at the centromere. (Các chromatid được giữ với nhau tại tâm động.)