centropomus

centropomus

A fisherman holds up a large centropomus he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi điển hình của họ Centropomidae: "centropomus" một danh từ chỉ một chi trong sinh học, thuộc họ Centropomidae. Chi này bao gồm các loài snook ( chẽm), thường được tìm thấyvùng nước ven biển nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Chi centropomus bao gồm nhiều loài săn mồi.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu chi centropomus để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "centropomus" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một đơn vị phân loại.
    • Centropomus undecimalis is a well-known species of snook. (Centropomus undecimalis một loài chẽm nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Centropomidae (danh từ): họ chẽm, bao gồm chi centropomus các chi liên quan.

    • The family Centropomidae is known for its economic importance in fisheries. (Họ Centropomidae được biết đến với tầm quan trọng kinh tế trong ngành thủy sản.)
  • Snook (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi centropomus.

    • Snook is a popular game fish in Florida. ( chẽm một loàithể thao phổ biến ở Florida.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chẽm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho centropomus.
    • Chi chẽm nhiều loài được ưa chuộng trong ẩm thực. (Chi centropomus nhiều loài được ưa chuộng trong ẩm thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến centropomus.

Từ chứa "centropomus"