centropristis philadelphica

centropristis philadelphica

A fisherman holds up a freshly caught centropristis philadelphica.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cá vược biển: "centropristis philadelphica" tên khoa học của một loài thuộc họ cá vược, thường được tìm thấyvùng biển Đại Tây Dương, gần Philadelphia, Hoa Kỳ. Loài này thân hình dẹt, màu xám hoặc nâu, thường được đánh bắt để làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Centropristis philadelphica thường được biết đến với tên gọicá vược Philadelphia.)
  • (Ngư dân thường bắt được centropristis philadelphica ngoài khơi bờ biển New Jersey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "centropristis philadelphica" được dùng trong phân loại sinh học nghiên cứu hải dương học để chỉ loài cụ thể này.
    • The taxonomy of centropristis philadelphica has been studied extensively. (Phân loại học của centropristis philadelphica đã được nghiên cứu rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá vược (sea bass): Một thuật ngữ chung hơn, dùng để chỉ các loài thuộc họ Serranidae, bao gồm cả centropristis philadelphica.
    • Sea bass is a popular fish for cooking. (Cá vược một loài phổ biến để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá vược Philadelphia: Tên gọi thông thường của centropristis philadelphica.
  • Cá vược Đại Tây Dương: Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loài cá vược khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "centropristis philadelphica" một danh từ chỉ loài sinh vật, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "centropristis philadelphica" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.