centrum

centrum

The vertebra's centrum supports the spinal cord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân đốt sống: "Centrum" phần trung tâm, chính của một đốt sống trong cột sống. phần chịu lực chính của đốt sống, kết nối với các đốt sống khác bảo vệ tủy sống.
dụ sử dụng
  • (Thân đốt sống rất quan trọng để nâng đỡ trọng lượng cơ thể.)
  • (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của thân đốt sống vai trò của trong sự linh hoạt của cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centrum" trong ngữ cảnh giải phẫu so sánh: Từ này cũng được dùng để chỉ phần trung tâm của đốt sốngđộng vật xương sống, bao gồm cả , lưỡng cư, bò sát, chim thú.

    • The centrum of a fish vertebra is often biconcave. (Thân đốt sống của thường dạng hai mặt lõm.)
  • "Centrum" trong cổ sinh vật học: Dùng để mô tả hóa thạch của các đốt sống.

    • Paleontologists examined the centrum of the dinosaur fossil to determine its species. (Các nhà cổ sinh vật học đã kiểm tra thân đốt sống của hóa thạch khủng long để xác định loài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Centrum (số nhiều: centra): Dạng số nhiều của từ này.
    • The centra of the cervical vertebrae are smaller than those of the lumbar vertebrae. (Các thân đốt sống cổ nhỏ hơn các thân đốt sống thắt lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vertebral body: thân đốt sống (thuật ngữ thông dụng hơn trong y học).
    • The vertebral body, or centrum, is the largest part of a vertebra. (Thân đốt sống, hay centrum, phần lớn nhất của một đốt sống.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "centrum" trong tiếng Anh hàng ngày, đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)