cephalexin

cephalexin

A doctor prescribes cephalexin for a patient's ear infection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kháng sinh cephalexin: Cephalexin một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, thường được đơn dưới dạng uống (viên nén, viên nang hoặc bột pha hỗn dịch) để điều trị các nhiễm trùng từ nhẹ đến trung bình ở da, tai, họng, phổi hoặc đường tiết niệu. Thuốc này các tên thương mại phổ biến như Keflex, Keflin Keftab.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn cephalexin cho vết nhiễm trùng da của tôi.)
  • (Cephalexin thường được dùng để điều trị viêm họng liên cầu khuẩn.)
  • ( ấy đã uống cephalexin để trị nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cephalexin is a first-generation cephalosporin": Cephalexin một cephalosporin thế hệ thứ nhất, hiệu quả chủ yếu chống lại vi khuẩn Gram dương.

    • Cephalexin is a first-generation cephalosporin effective against Staphylococcus aureus. (Cephalexin một cephalosporin thế hệ thứ nhất hiệu quả chống lại tụ cầu vàng.)
  • "Cephalexin is usually taken orally": Cephalexin thường được dùng qua đường uống, với liều lượng tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng.

    • Cephalexin is usually taken orally every 6 to 12 hours. (Cephalexin thường được uống mỗi 6 đến 12 giờ một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalosporin (danh từ): Nhóm kháng sinh cephalexin thuộc về.
    • Cephalosporins are a class of antibiotics similar to penicillins. (Các cephalosporin một nhóm kháng sinh tương tự penicillin.)
  • Cefalexin (danh từ): Một biến thể chính tả khác của cephalexin.
    • Cefalexin is another spelling of cephalexin. (Cefalexin một cách viết khác của cephalexin.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic: kháng sinh (nói chung).
    • Cephalexin is an antibiotic used for bacterial infections. (Cephalexin một loại kháng sinh dùng cho nhiễm khuẩn.)
  • Cephalosporin: tên nhóm thuốc.
    • Cephalexin belongs to the cephalosporin class. (Cephalexin thuộc nhóm cephalosporin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến cephalexin đây một danh từ chỉ thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến cephalexin.