cephalitis

cephalitis

A doctor examines a patient for signs of cephalitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm não: "cephalitis" một danh từ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễmnão, thường do virus gây ra. Các triệu chứng bao gồm đau đầu, đau cổ, buồn ngủ, buồn nôn sốt. Từ này đôi khi được thay thế bằng thuật ngữ "encephalitis" trong khoa học hiện đại, "phrenitis" không còn được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with cephalitis after showing severe headaches and fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm não sau khi các triệu chứng đau đầu dữ dội sốt.)
    • Cephalitis can lead to long-term neurological damage if not treated promptly. (Viêm não có thể dẫn đến tổn thương thần kinh lâu dài nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute cephalitis": viêm não cấp tính, một dạng nghiêm trọng của bệnh.

    • The outbreak of acute cephalitis in the region raised public health concerns. (Sự bùng phát viêm não cấp tính trong khu vực đã gây ra lo ngại về sức khỏe cộng đồng.)
  • "viral cephalitis": viêm não do virus, nguyên nhân phổ biến nhất.

    • Viral cephalitis is often transmitted through mosquito bites. (Viêm não do virus thường lây truyền qua vết cắn của muỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalic (adj): thuộc về đầu.

    • The cephalic region includes the brain and skull. (Vùng đầu bao gồm não hộp sọ.)
  • Encephalitis (n): viêm não (thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng thay cho cephalitis).

    • Encephalitis is a more common term for brain inflammation in medical literature. (Encephalitis thuật ngữ phổ biến hơn cho viêm não trong tài liệu y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Encephalitis: viêm não (thuật ngữ chính xác hơn trong y học hiện đại).
  • Phrenitis: từ cổ, không còn được sử dụng trong khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cephalitis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cephalitis" do tính chất chuyên môn của từ này.