cephalochordata
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, dùng như danh từ tập hợp): - Lớp động vật có xương sống đầu dây sống: "Cephalochordata" là một lớp (hoặc phân ngành) trong ngành Động vật có dây sống (Chordata), bao gồm các loài động vật nhỏ, sống ở biển, có thân hình giống cá nhưng không có xương sống thực sự. Thay vào đó, chúng có một dây sống (notochord) chạy dọc cơ thể, kéo dài đến tận đầu, và không có hộp sọ hay não phát triển. Đây là nhóm động vật nguyên thủy, thường được gọi là "lancelet" (lưỡi mác) trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài cephalochordata là động vật nhỏ, giống cá, sống vùi trong cát.)
- (Thành viên nổi tiếng nhất của lớp Cephalochordata là lancelet, Branchiostoma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: "Cephalochordata" thường được dùng trong sinh học tiến hóa để chỉ một nhóm động vật có dây sống không sọ (Acrania), là họ hàng gần của động vật có xương sống.
- Researchers study Cephalochordata to understand the evolution of vertebrates. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Cephalochordata để hiểu sự tiến hóa của động vật có xương sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cephalochordate (danh từ): một cá thể thuộc lớp Cephalochordata.
- A cephalochordate has a notochord that runs the length of its body. (Một cá thể cephalochordate có dây sống chạy dọc chiều dài cơ thể.)
- Cephalochordate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lớp Cephalochordata.
- The cephalochordate body plan is simple but informative. (Cấu trúc cơ thể cephalochordate đơn giản nhưng mang tính thông tin cao.)
Từ đồng nghĩa
- Lancelet (danh từ): tên gọi thông thường cho các loài trong lớp Cephalochordata.
- Lancelets are filter feeders that live in shallow waters. (Lancelet là sinh vật ăn lọc sống ở vùng nước nông.)
- Acrania (danh từ, số nhiều): tên gọi cũ hoặc đồng nghĩa của nhóm này, nhấn mạnh việc thiếu hộp sọ.
- Acrania includes cephalochordates and is a sister group to vertebrates. (Acrania bao gồm cephalochordate và là nhóm chị em với động vật có xương sống.)
Các cụm từ liên quan
- Cephalochordata research: nghiên cứu về lớp Cephalochordata.
- Cephalochordata research helps clarify the origin of the vertebrate head. (Nghiên cứu về Cephalochordata giúp làm sáng tỏ nguồn gốc của đầu động vật có xương sống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cephalochordata" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)