cephaloglycin
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Cephaloglycin là một loại kháng sinh có liên quan đến cephalosporin, nhưng hiện không còn được sử dụng phổ biến trong y học. Thuốc này thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam, hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Cephaloglycin từng được dùng để điều trị nhiễm khuẩn, nhưng đã bị thay thế bởi các kháng sinh hiệu quả hơn.)
- (Sự phát triển của cephaloglycin đánh dấu một bước đầu trong nghiên cứu các dẫn xuất cephalosporin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cephaloglycin resistance": sự kháng thuốc cephaloglycin (thường được nghiên cứu trong vi sinh học).
- Bacteria can develop cephaloglycin resistance through mutations. (Vi khuẩn có thể phát triển sự kháng cephaloglycin thông qua các đột biến.)
"Cephaloglycin derivative": dẫn xuất của cephaloglycin.
- Scientists synthesized various cephaloglycin derivatives to improve efficacy. (Các nhà khoa học đã tổng hợp nhiều dẫn xuất cephaloglycin để cải thiện hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Cephalosporin (n): một họ kháng sinh rộng hơn, bao gồm cephaloglycin.
- Cephalosporins are widely used in modern medicine. (Cephalosporin được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại.)
Glycin (n): một axit amin, nhưng không liên quan trực tiếp đến tính chất kháng sinh.
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu: một mô tả chức năng, vì cephaloglycin thuộc thế hệ đầu của cephalosporin.
- Thuốc kháng khuẩn beta-lactam: nhóm dược lý mà cephaloglycin thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ y học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng cho từ này, do tính chuyên ngành cao.