cephalohematoma

cephalohematoma

A newborn baby has a small cephalohematoma on the back of its head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tụ máu dưới da đầutrẻ sơ sinh: "cephalohematoma" một khối máu tụ hình thành dưới da đầu của trẻ sơ sinh, thường do áp lực trong quá trình sinh nở. Khối máu này nằm giữa xương sọ màng xương, không vượt quá đường khớp sọ.
dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán bị tụ máu dưới da đầu sau một ca sinh khó.)
  • (Tụ máu dưới da đầu thường tự khỏi trong vòng vài tuần không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cephalic hematoma": dạng viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự.
    • The doctor noted a cephalic hematoma on the infant's scalp. (Bác sĩ ghi nhận một khối tụ máu dưới da đầutrẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalhematoma (n): biến thể chính tả thay thế của "cephalohematoma".
    • Cephalhematoma is a common condition in newborns. (Tụ máu dưới da đầu một tình trạng phổ biếntrẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Subperiosteal hematoma: tụ máu dưới màng xương (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
    • A subperiosteal hematoma is often seen in cephalohematoma cases. (Tụ máu dưới màng xương thường thấy trong các trường hợp tụ máu dưới da đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resolve spontaneously: tự khỏi không cần can thiệp.
    • Most cephalohematomas resolve spontaneously within a few weeks. (Hầu hết các khối tụ máu dưới da đầu tự khỏi trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.