cephalometry

cephalometry

A doctor uses cephalometry to measure a patient's head.

Định nghĩa

Danh từ: Phép đo đầu người — "cephalometry" chỉ phương pháp đo lường kích thước hình dạng của đầu người, thường được sử dụng trong nhân chủng học, y học hoặc nghiên cứu về sự phát triển của hộp sọ.

dụ sử dụng
  • (Phép đo đầu người một kỹ thuật quan trọng trong nhân chủng học hình thể.)
  • (Bác sĩ đã sử dụng phép đo đầu người để đánh giá sự phát triển hộp sọ của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cephalometry in orthodontics": phép đo đầu người trong chỉnh nhadùng để phân tích cấu trúc xương mặt lập kế hoạch điều trị.

    • Cephalometry helps orthodontists determine the best approach for braces. (Phép đo đầu người giúp bác sĩ chỉnh nha xác định phương pháp tốt nhất cho niềng răng.)
  • "Cephalometric analysis": phân tích bằng phép đo đầu ngườiquá trình đánh giá dữ liệu đo được.

    • Cephalometric analysis revealed a slight asymmetry in the skull. (Phân tích bằng phép đo đầu người cho thấy một sự bất đối xứng nhẹ trong hộp sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalometric (tính từ): thuộc về phép đo đầu người.

    • The cephalometric measurements were recorded in millimeters. (Các phép đo đầu người được ghi lại bằng milimét.)
  • Craniometry (danh từ): phép đo hộp sọmột khái niệm tương tự nhưng tập trung vào hộp sọ hơn toàn bộ đầu.

Từ đồng nghĩa
  • Skull measurement: đo hộp sọ (dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
  • Head mensuration: đo đạc đầu (mang tính kỹ thuật cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to perform" (thực hiện):
    • The technician performed cephalometry on the subject. (Kỹ thuật viên đã thực hiện phép đo đầu người trên đối tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc chuyên ngành.