cephalopterus

cephalopterus

A large cephalopterus perches on a mossy branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim Cephalopterus: Đây một danh từ khoa học chỉ một chi chim thuộc họ Cotingidae (họ chim ăn quả). Chi này bao gồm các loài chim kích thước lớn, nổi bật với bộ lông đen phần mào hoặc yếm thịt phát triển, thường được gọi là chim ô (umbrellabird).

dụ sử dụng
  • (Chi Cephalopterus nổi tiếng với mào hình ô đặc trưng.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chi Cephalopterus trong rừng nhiệt đới Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm chim cụ thể.

    • Cephalopterus is a genus within the family Cotingidae. (Cephalopterus một chi trong họ Cotingidae.)
  • Đặc điểm nhận dạng: Khi mô tả loài, từ này thường đi kèm với các đặc điểm hình thái.

    • The male cephalopterus has a large, inflatable throat pouch used for display. (Chim trống thuộc chi Cephalopterus túi họng lớn có thể phồng lên dùng để khoe mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalopterus penduliger (danh từ): Một loài cụ thể trong chi, thường được gọi là chim ô đuôi dài (long-wattled umbrellabird).

    • Cephalopterus penduliger is found in Colombia and Ecuador. (Cephalopterus penduliger được tìm thấyColombia Ecuador.)
  • Cephalopterus ornatus (danh từ): Một loài khác trong chi, gọi là chim ô Amazon (Amazonian umbrellabird).

    • The Cephalopterus ornatus has a striking blue throat patch. (Cephalopterus ornatus mảng họng màu xanh nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbrellabird (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài trong chi Cephalopterus, do mào của chúng giống chiếc ô.
    • The umbrellabird is a large, black bird with a distinctive crest. (Chim ô loài chim lớn, màu đen với mào đặc trưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "cephalopterus"