cephalotaxus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Cephalotaxus: "cephalotaxus" là tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Thanh tùng (Cephalotaxaceae), bao gồm các loài cây thường xanh, còn được gọi là "thủy tùng lá kim" hoặc "mận-thủy tùng" (plum-yews). Các loài trong chi này có nguồn gốc chủ yếu ở Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Cephalotaxus is a plant genus valued in traditional medicine.)
- (Species of cephalotaxus are often cultivated as ornamental trees in gardens.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cephalotaxus fortunei": loài phổ biến nhất trong chi, có nguồn gốc từ Trung Quốc, được dùng để chiết xuất alkaloid có tác dụng chống ung thư.
- Cephalotaxus fortunei được nghiên cứu để sản xuất thuốc trị bệnh bạch cầu. (Cephalotaxus fortunei is studied for producing leukemia treatments.)
"Cephalotaxus harringtonia": loài đặc hữu của Nhật Bản, thường được trồng làm cây bonsai.
- Cephalotaxus harringtonia có lá xanh đậm và quả giống quả mận. (Cephalotaxus harringtonia has dark green leaves and plum-like fruits.)
Biến thể và từ gần giống
Cephalotaxaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Cephalotaxus.
- Cephalotaxaceae là một họ nhỏ gồm các loài cây thân gỗ. (Cephalotaxaceae is a small family of woody plants.)
Plum-yew (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài trong chi Cephalotaxus.
- Plum-yew là tên gọi khác của cephalotaxus. (Plum-yew is another name for cephalotaxus.)
Từ đồng nghĩa
- Thủy tùng lá kim: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài cephalotaxus.
- Mận-thủy tùng: tên gọi mô tả quả giống quả mận và hình dáng giống cây thủy tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cephalotaxus" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cephalotaxus".