cephalothorax

/,sefəlou'θɔ:ræks/
Học thuật
Thân thiện
cephalothorax

A crab's cephalothorax is covered by a hard carapace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đầu ngực: Trong động vật học, đây phần cơ thể hợp nhất giữa đầu ngực, thường thấymột số loài động vật chân khớp như tôm, cua, nhện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cephalothorax of a spider is covered by a hard carapace. (Phần đầu ngực của một con nhện được bao phủ bởi một lớp vỏ cứng.)
    • In crustaceans like crabs, the cephalothorax is a prominent fused body segment. (Ở các loài giáp xác như cua, phần đầu ngực một đốt cơ thể hợp nhất nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học so sánh: Thuật ngữ này được dùng để mô tả cấu trúc cơ thể đặc trưng, phân biệt với các nhóm động vật phần đầu ngực tách rời.
    • The fusion of head and thorax into a cephalothorax is a key anatomical feature of arachnids. (Sự hợp nhất giữa đầu ngực thành phần đầu ngực một đặc điểm giải phẫu chủ chốt của lớp Hình nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Carapace (n): Mai, vỏ cứng (bao phủ phần lưng của cephalothoraxnhiều loài).
  • Prosoma (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu về nhện bọ cạp.
Từ đồng nghĩa
  • Prosoma: Phần thân trước (đồng nghĩa chuyên ngành).
cephalothorax

A crab's cephalothorax is covered by a hard carapace.

danh từ
  1. (động vật học) phần đầu ngực