cerastes

cerastes

A cerastes hides in the sand with only its eyes and horns visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn cerastes: Một loài rắn độc (viper) sừng, sốngBắc Phi Tây Nam Á. Đặc điểm nổi bật của hai mấu xương nhọn giống như sừng mọc trên mỗi mắt. Loài rắn này thuộc họ rắn lục (Viperidae) rất nguy hiểm nọc độc mạnh.
dụ sử dụng
  • (Rắn cerastes một loài rắn độc nổi tiếng với các vảy sừng giống như sừng phía trên mắt.)
  • (Ở các sa mạc Bắc Phi, rắn cerastes ẩn mình dưới cát để phục kích con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerastes cerastes": Tên khoa học của loài rắn này, thường được dùng trong văn bản sinh học hoặc động vật học.

    • The species Cerastes cerastes is commonly referred to as the horned viper. (Loài Cerastes cerastes thường được gọi là rắn lục sừng.)
  • "Cerastes" trong văn hóa: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, cerastes được coi biểu tượng của sự nguy hiểm bí ẩn.

    • In ancient Egyptian mythology, the cerastes was associated with the god Set. (Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, rắn cerastes được liên kết với thần Set.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerastid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến loài rắn cerastes.

    • The cerastid scales are adapted for desert survival. (Các vảy của rắn cerastes thích nghi để sống trong sa mạc.)
  • Cerastium (danh từ): Một chi thực vật (cỏ sừng) tên gọi tương tự, nhưng không liên quan đến rắn.

Từ đồng nghĩa
  • Rắn lục sừng: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài rắn này.
  • Horned viper: Tên tiếng Anh phổ biến, dịch "rắn lục sừng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cerastes" đây danh từ chỉ động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a cerastes in the sand": Một thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn hoặc sự phục kích bất ngờ.
    • He moved silently, like a cerastes in the sand, ready to strike. (Anh ta di chuyển im lặng, như một con rắn cerastes trong cát, sẵn sàng tấn công.)