ceratitis capitata

ceratitis capitata

A farmer inspects an orange for signs of ceratitis capitata.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (khoa học):
    • Ruồi đục quả Địa Trung Hải: "ceratitis capitata" tên khoa học của một loài ruồi nhỏ, màu đen trắng, gây hại cho các loại trái cây múi (như cam, chanh) các loại quả khác bằng cách đẻ trứng vào bên trong quả; trứng nở ra ấu trùng (dòi) phát triển phá hủy quả từ bên trong.
dụ sử dụng
  • (Ruồi đục quả Địa Trung Hải một loài gây hại chínhnhiều vùng trồng trái cây.)
  • (Nông dân sử dụng bẫy để kiểm soát số lượng ruồi đục quả Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of ceratitis capitata": sự xâm nhiễm của ruồi đục quả Địa Trung Hải.

    • An infestation of ceratitis capitata can destroy an entire citrus orchard. (Một sự xâm nhiễm của ruồi đục quả Địa Trung Hải có thể phá hủy cả một vườn cây múi.)
  • "larval stage of ceratitis capitata": giai đoạn ấu trùng của ruồi đục quả Địa Trung Hải.

    • The larval stage of ceratitis capitata is when the fruit is most damaged. (Giai đoạn ấu trùng của ruồi đục quả Địa Trung Hải lúc quả bị hư hại nhiều nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Medfly (n): tên gọi thông thường rút gọn của "ceratitis capitata" (ruồi đục quả Địa Trung Hải).
    • The medfly is a threat to global fruit production. (Ruồi đục quả Địa Trung Hải một mối đe dọa đối với sản xuất trái cây toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediterranean fruit fly: tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của loài ruồi này.
  • Ruồi đục quả: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài ruồi gây hại tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.)