ceratodontidae

ceratodontidae

A ceratodontidae lungfish rests on the sandy bottom of a freshwater lake.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ phổi răng hình sừng: "Ceratodontidae" một danh từ chỉ một họ phổi (lungfishes) đặc điểm trên răng các đường gờ giống như sừng. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học phân loại học.

dụ sử dụng
  • (Họ Ceratodontidae bao gồm một số loài sống lâu đời nhất.)
  • (Hóa thạch của họ Ceratodontidae đã được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceratodontidae" thường được sử dụng trong văn bản khoa học hoặc nghiên cứu về cổ sinh vật học ngư học.
    • The classification of Ceratodontidae has been revised based on new genetic evidence. (Việc phân loại họ Ceratodontidae đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceratodontid (adj): thuộc về họ Ceratodontidae.

    • Ceratodontid fossils are important for understanding ancient aquatic ecosystems. (Hóa thạch ceratodontid rất quan trọng để hiểu về hệ sinh thái thủy sinh cổ đại.)
  • Ceratodus (n): một chi điển hình trong họ Ceratodontidae.

    • Ceratodus is a genus of lungfish that lived during the Mesozoic era. (Ceratodus một chi phổi đã sống trong kỷ Mesozoi.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ phổi răng sừng: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.