ceratopsia

ceratopsia

A ceratopsia dinosaur grazes peacefully among prehistoric ferns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khủng long sừng: "Ceratopsia" một danh từ chỉ một nhóm (phân bộ hoặc nhánh) khủng long ăn thực vật, đặc điểm chung sở hữu sừng diềm xương (frill) lớn trên hộp sọ. Nhóm này bao gồm các loài nổi tiếng như Triceratops Styracosaurus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ceratopsia is a group of herbivorous dinosaurs that lived during the Cretaceous period. (Ceratopsia một nhóm khủng long ăn thực vật sống vào kỷ Phấn trắng.)
    • The fossils of ceratopsia have been found primarily in North America and Asia. (Hóa thạch của ceratopsia được tìm thấy chủ yếuBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceratopsia" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để phân loại các loài khủng long sừng.
    • The ceratopsia are characterized by their distinctive frills and horns. (Các loài ceratopsia được đặc trưng bởi diềm xương sừng đặc biệt của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceratopsian (tính từ/danh từ): thuộc về nhóm ceratopsia, hoặc một thành viên của nhóm này.
    • A ceratopsian dinosaur often had a beak-like mouth. (Một loài khủng long ceratopsian thường miệng giống mỏ.)
  • Ceratopsidae (danh từ): họ khủng long sừng, một phân họ trong nhóm ceratopsia.
    • Triceratops is a well-known member of Ceratopsidae. (Triceratops một thành viên nổi tiếng của họ Ceratopsidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Horned dinosaurs: khủng long sừng (mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Marginocephalia: một nhánh lớn hơn bao gồm cả ceratopsia pachycephalosauria (khủng long đầu vòm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to ceratopsia: thuộc về nhóm ceratopsia.
    • Many species of dinosaurs belong to ceratopsia. (Nhiều loài khủng long thuộc về nhóm ceratopsia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ceratopsia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.