cerbère

Học thuật
Thân thiện
cerbère

Le cerbère surveille l'entrée du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người gác cổng rất hắc, người canh giữ nghiêm ngặt: "cerbère" chỉ một người nhiệm vụ canh gác, kiểm soát lối vào một cách rất khắt khe đáng sợ, thường khiến người khác e ngại khi muốn đi qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut passer le cerbère pour entrer dans le bâtiment. (Phải vượt qua tên gác cổng hắc ám đó mới vào được tòa nhà.)
    • Le secrétaire fait office de cerbère et filtre tous les visiteurs. (Người thưđóng vai trò như một kẻ canh cổng khó tính sàng lọc tất cả khách đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le cerbère": đóng vai trò người canh gác nghiêm ngặt.
    • À l'entrée de la boîte de nuit, un videur fait le cerbère. (Ở lối vào hộp đêm, một anh bảo vệ đang làm nhiệm vụ canh gác nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerbère (nghĩa gốc, danh từ riống đực): Trong thần thoại Hy Lạp, Cerbèretên của con chó ba đầu canh giữ cổng địa ngục.
    • Dans la mythologie, Cerbère garde les portes des Enfers. (Trong thần thoại, Cerbère canh giữ cổng địa ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien sévère: người canh gác nghiêm khắc.
  • Portier intraitable: người gác cổng cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Videur: (trong ngữ cảnh hộp đêm, câu lạc bộ) nhân viên bảo vệ/người kiểm soát lối vào.
Thành ngữ liên quan
  • Passer comme un cerbère: (cách dùng ít phổ biến hơn) vượt qua một cách khó khăn như phải qua mặt kẻ canh gác đáng sợ.
    • Son dossier a passer comme un cerbère avant d'être accepté. (Hồ sơ của anh ta hẳn đã phải vượt qua nhiều khâu kiểm duyệt khắt khe trước khi được chấp nhận.)
cerbère

Le cerbère surveille l'entrée du bâtiment.

danh từ giống đực
  1. người gác cổng rất hắc

Từ gần giống