cercidiphyllaceae

cercidiphyllaceae

A cercidiphyllaceae tree stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: cercidiphyllaceae):
- Họ thực vật hai mầm: "cercidiphyllaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật hoa thuộc bộ Tai hùm (Saxifragales). Họ này chỉ gồm một chi duy nhấtCercidiphyllum, với các loài cây gỗ rụng , nổi bật với hình tim hoa nhỏ không cánh.
- Đặc điểm: Các loài trong họ này thường được gọi là "cây Katsura" hoặc "cây bánh ngọt", nguồn gốc từ Đông Á (Nhật Bản, Trung Quốc). Chúng được trồng làm cây cảnh nhờ tán đẹp màu sắc mùa thu rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Họ cercidiphyllaceae được biết đến với một chi duy nhất là Cercidiphyllum.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ cercidiphyllaceae để hiểu sự tiến hóa của các loài thực vật hoa sơ khai.)
  • ( của các loài trong họ cercidiphyllaceae chuyển sang màu vàng cam rực rỡ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: "cercidiphyllaceae" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, đặc biệt khi mô tả hệ thống phân loại của bộ Saxifragales.
    • The inclusion of cercidiphyllaceae in Saxifragales is supported by molecular phylogenetics. (Việc đưa họ cercidiphyllaceae vào bộ Saxifragales được hỗ trợ bởi nghiên cứu phát sinh loài phân tử.)
  • Sinh thái học: Loài trong họ này vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng ôn đới Đông Á.
    • Cercidiphyllaceae species provide habitat for various insects and birds. (Các loài trong họ cercidiphyllaceae cung cấp môi trường sống cho nhiều loài côn trùng chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercidiphyllum (danh từ): Chi duy nhất trong họ .
    • Cercidiphyllum japonicum is the most well-known species of this genus. (Cercidiphyllum japonicum loài nổi tiếng nhất của chi này.)
  • Cercidiphyllaceous (tính từ): Thuộc về họ .
    • The cercidiphyllaceous trees are valued for their ornamental beauty. (Các cây thuộc họ cercidiphyllaceae được đánh giá cao vẻ đẹp trang trí của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Katsura: Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ họ , dựa trên tên gọi phổ biến của loài cây Katsura.
    • Họ Katsura bao gồm các loài cây gỗ lớn hình tim. (The Katsura family includes large trees with heart-shaped leaves.)
Các cụm từ liên quan
  • Cercidiphyllaceae family: Cụm từ thường dùng trong các bài viết khoa học.
    • The Cercidiphyllaceae family is monogeneric. (Họ Cercidiphyllaceae chỉ một chi.)
  • Cercidiphyllaceae species: Các loài thuộc họ này.
    • Many Cercidiphyllaceae species are endangered in their native habitats. (Nhiều loài trong họ Cercidiphyllaceae đang bị đe dọa trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành của .

Từ chứa "cercidiphyllaceae"