cereal bowl

cereal bowl

A child pours milk into a cereal bowl at the breakfast table.

Định nghĩa

Danh từ: cereal bowl (cái bát đựng ngũ cốc ăn sáng)
- một loại bát chuyên dùng để đựng ngũ cốc ăn sáng (cereal), thường kích thước vừa phải, thành bát cao hơn bát thông thường để chứa sữa ngũ cốc không bị tràn.

dụ sử dụng
  • ( ấy rót sữa vào bát ngũ cốc thêm một ít granola.)
  • (Đứa trẻ cẩn thận bát ngũ cốc của mình ra bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bowl of cereal": cụm từ thông dụng để chỉ một bát ngũ cốc, nhưng không phải (bát dùng để đựng ngũ cốc).
    • He ate a bowl of cereal for breakfast. (Anh ấy ăn một bát ngũ cốc cho bữa sáng.) — Ở đây, bowl bát bất kỳ, không phải bát chuyên dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Cereal (n): ngũ cốc ăn sáng (thường dạng mảnh hoặc viên).
    • I like to eat cereal with cold milk. (Tôi thích ăn ngũ cốc với sữa lạnh.)
  • Bowl (n): cái bát (dùng chung cho nhiều loại thực phẩm).
    • She washed the bowl after eating soup. ( ấy rửa bát sau khi ăn súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakfast bowl: bát ăn sáng (có thể dùng cho ngũ cốc, cháo, hoặc các món khác).
  • Cereal dish: đĩa đựng ngũ cốc (ít phổ biến hơn, thường dùng cho ngũ cốc khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến .