cereal box
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp ngũ cốc: "cereal box" là một hộp giấy dùng để đóng gói và bán các loại ngũ cốc ăn sáng. Hộp này thường có hình chữ nhật, được làm từ bìa cứng, và in hình ảnh cùng thông tin về sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một hộp ngũ cốc từ siêu thị sáng nay.)
- (Hộp ngũ cốc đã hết, chúng ta cần mua một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read the cereal box": đọc thông tin trên hộp ngũ cốc (thường là thành phần dinh dưỡng, hạn sử dụng, v.v.).
- She always reads the cereal box to check the sugar content. (Cô ấy luôn đọc hộp ngũ cốc để kiểm tra hàm lượng đường.)
"cereal box prize": quà tặng nhỏ bên trong hộp ngũ cốc (thường dành cho trẻ em).
- The kids were excited to find a toy in the cereal box. (Bọn trẻ rất hào hứng khi tìm thấy một món đồ chơi trong hộp ngũ cốc.)
Biến thể và từ gần giống
Cereal (danh từ): ngũ cốc (thực phẩm ăn sáng).
- I usually eat cereal with milk for breakfast. (Tôi thường ăn ngũ cốc với sữa vào bữa sáng.)
Box (danh từ): hộp (vật chứa đựng).
- Please put the toys back in the box. (Làm ơn cất đồ chơi lại vào hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Breakfast cereal container: hộp đựng ngũ cốc ăn sáng (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Cereal carton: hộp giấy đựng ngũ cốc (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
- Cereal box collection: bộ sưu tập hộp ngũ cốc (thường là sở thích sưu tầm).
- He has a large cereal box collection from different countries. (Anh ấy có một bộ sưu tập hộp ngũ cốc lớn từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of the cereal box": (không phổ biến) chỉ điều gì đó trực tiếp, không qua trung gian.
- The information came straight out of the cereal box, no need to search further. (Thông tin đến trực tiếp từ hộp ngũ cốc, không cần tìm kiếm thêm.)