cereal grass

cereal grass

A farmer stands in a field of golden cereal grass.

Định nghĩa

Danh từ: "Cereal grass" (cỏ ngũ cốc) loại cỏ hạt giàu tinh bột của được dùng làm thực phẩm. Các loại phổ biến bao gồm: lúa mì, gạo, lúa mạch đen, yến mạch, ngô, kiều mạch, .

dụ sử dụng
  • (Nông dân trồng cỏ ngũ cốc như lúa mì gạo để lấy hạt.)
  • (Cánh đồng phủ đầy cỏ ngũ cốc sẵn sàng cho thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cereal grass" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để phân biệt các loại cỏ cho hạt ngũ cốc với các loại cỏ khác.
    • Cereal grasses are a major source of calories for humans worldwide. (Cỏ ngũ cốc nguồn calo chính cho con người trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cereal (danh từ, tính từ): ngũ cốc (hạt hoặc sản phẩm từ ngũ cốc) hoặc thuộc về ngũ cốc.
    • I eat cereal for breakfast. (Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng.)
  • Grass (danh từ): cỏ (nói chung).
    • The grass in the lawn is green. (Cỏ trên bãi cỏ xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain crop: cây trồng lấy hạt ngũ cốc.
  • Staple crop: cây trồng chủ lực (thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc).
Các cụm từ liên quan
  • Cereal grain: hạt ngũ cốc (phần hạt của cỏ ngũ cốc).
    • Cereal grains are processed into flour. (Hạt ngũ cốc được chế biến thành bột .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cereal grass". Tuy nhiên, cụm từ "sowing cereal grass" (gieo trồng cỏ ngũ cốc) có thể được dùng trong văn cảnh nông nghiệp.